Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chāng*jì娼

Nghĩa tiếng Việt

Gái mại dâm, kĩ nữ, kỹ nữ

Âm Hán Việt

xướng kỹ

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

11 nét

Bộ: 女 (đàn bà, con gái)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ một nghề nghiệp trong xã hội cũ, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

xướng kỹ

Từng chữ

  • 娼xướngcon hát
  • 妓kỹkỹ nữ; gái điếm; đĩ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 她Tā thanh 1被bèi thanh 4迫pò thanh 4沦lún thanh 2为wéi thanh 2娼chāng thanh 1妓jì. thanh 4。
  • 旧Jiù thanh 4社shè thanh 4会huì thanh 4有yǒu thanh 3许xǔ thanh 3多duō thanh 1娼chāng thanh 1妓jì. thanh 4。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.