Từ vựng tiếng Trung
chāng

Nghĩa tiếng Việt

con hát

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

娼 có bộ 女 (nữ) biểu nghĩa chỉ phụ nữ. Phần bên phải gần với 昌 gợi âm (chāng). Wiktionary không ghi cấu trúc chi tiết nhưng liên hệ với 菖. Đây là chữ hình thanh: 女 + 昌 biểu âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: xướng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xướng": người phụ nữ 女 ca xướng 昌 — 娼 là ca kỹ, nay chỉ kỹ nữ.

Gương Hán-Việt

xướng trong 'ca xướng' — ca kỹ; 妓娼 (kỹ xướng) — kỹ nữ

Mở khoá kiến thức

Biết 娼 mở khoá từ 娼妓 và hiểu nguồn gốc từ nghĩa ca hát sang nghĩa hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

娼 có bộ 女 (nữ) biểu nghĩa, phần còn lại gần với 昌 biểu âm — chữ hình thanh. Gốc nghĩa là ca kỹ, người hát xướng (女昌: người phụ nữ hát hay). Sau mở rộng nghĩa thành kỹ nữ, gái mại dâm. Chưa có nguồn Wiktionary chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代的娼妓有时也是才艺出众的艺人。Gǔdài de chāngjì yǒushí yě shì cáiyì chūzhòng de yìrén. thanh 3

    Kỹ nữ thời xưa đôi khi cũng là nghệ nhân tài năng.

  • 禁止卖淫嫖娼是法律规定。Jìnzhǐ màiyín piáochāng shì fǎlǜ guīdìng. thanh 4

    Cấm mại dâm là quy định pháp luật.

  • 历史上娼与伶本是歌舞艺人。Lìshǐ shàng chāng yǔ líng běn shì gēwǔ yìrén. thanh 4

    Trong lịch sử, ca kỹ và linh đều là nghệ nhân ca múa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm — 昌 nghĩa là thịnh vượng

  • cùng pinyin chàng (thanh 4), gần nghĩa ca hát — dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.