Nghĩa tiếng Việt
con hát
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
娼 có bộ 女 (nữ) biểu nghĩa chỉ phụ nữ. Phần bên phải gần với 昌 gợi âm (chāng). Wiktionary không ghi cấu trúc chi tiết nhưng liên hệ với 菖. Đây là chữ hình thanh: 女 + 昌 biểu âm.
Hán-Việt: xướng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xướng": người phụ nữ 女 ca xướng 昌 — 娼 là ca kỹ, nay chỉ kỹ nữ.
Gương Hán-Việt
xướng trong 'ca xướng' — ca kỹ; 妓娼 (kỹ xướng) — kỹ nữ
Mở khoá kiến thức
Biết 娼 mở khoá từ 娼妓 và hiểu nguồn gốc từ nghĩa ca hát sang nghĩa hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
娼 có bộ 女 (nữ) biểu nghĩa, phần còn lại gần với 昌 biểu âm — chữ hình thanh. Gốc nghĩa là ca kỹ, người hát xướng (女昌: người phụ nữ hát hay). Sau mở rộng nghĩa thành kỹ nữ, gái mại dâm. Chưa có nguồn Wiktionary chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代的娼妓有时也是才艺出众的艺人。
Kỹ nữ thời xưa đôi khi cũng là nghệ nhân tài năng.
- 禁止卖淫嫖娼是法律规定。
Cấm mại dâm là quy định pháp luật.
- 历史上娼与伶本是歌舞艺人。
Trong lịch sử, ca kỹ và linh đều là nghệ nhân ca múa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.