Nghĩa tiếng Việt
đền lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
偿 là dạng giản thể của 償 — hình thanh: 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 尝 (vốn là 賞, Thưởng — biểu âm). Người đền/thưởng lại cho người khác, gốc nghĩa 'trả lại, đền bù'.
Hán-Việt: thường
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thường": 亻 (người) + 尝 (vốn là 賞 — thưởng) — người trả lại/bù đắp cho người khác, đúng nghĩa 'đền bù, bồi thường' trong 赔偿, 偿还, 补偿.
Gương Hán-Việt
'thường' trong 'bồi thường', 'thường lệ' (sai âm), 'đền thường'
Mở khoá kiến thức
Nắm 偿 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 赔偿, 偿还, 无偿, 补偿, 得不偿失, 如愿以偿.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 偿 (phồn 償) là hình thanh: 人/亻 (người, biểu nghĩa) + 賞/尝 (Thưởng, biểu âm). Nghĩa gốc 'trả lại, đền bù, bồi thường'. Mở rộng sang 'báo đáp, hoàn thành nguyện vọng' (如愿以偿). Trong giản thể, 賞 được thay bằng 尝 cho gọn nét.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 公司要赔偿损失。
Công ty phải bồi thường thiệt hại.
- 他终于偿还了债务。
Cuối cùng anh ấy đã trả hết nợ.
- 志愿者无偿帮助大家。
Tình nguyện viên giúp mọi người miễn phí.
- 她如愿以偿当了医生。
Cô ấy đã toại nguyện trở thành bác sĩ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.