Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là thành ngữ thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ việc làm có hại nhiều hơn lợi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đắc bất thường thất
Từng chữ
- 得đắcđược; trúng, đúng
- 不bấtkhông, chẳng
- 偿thườngđền lại
- 失thấtlỡ, sai lầm; mất
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng để nhận xét sau một quyết định sai lầm hoặc khuyên người khác suy nghĩ kỹ. Có thể dùng trước hoặc sau hành động.
Câu ví dụ
- 为了省钱买劣质产品,结果得不偿失。
Vì tiết kiệm mà mua hàng kém chất lượng, kết quả là được không bù mất.
- 这次投资风险太大,得不偿失。
Vụ đầu tư lần này rủi ro quá lớn, thiệt hơn lợi.
- 熬夜加班却影响了健康,真的得不偿失。
Thức khuya làm thêm nhưng lại ảnh hưởng sức khỏe, thực sự là được không bù mất.
- 他为小事争吵,最终得不偿失,失去了朋友。
Anh ta tranh cãi vì chuyện nhỏ, cuối cùng thiệt hơn lợi, mất đi bạn bè.
Kết hợp thường gặp
- 弄得得不偿失
làm cho tình trạng thành thiệt hơn lợi
- 最终得不偿失
cuối cùng được không bù mất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.