Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: bồi thường; đền bù
Câu ví dụ
- 这是赔偿
Đây là bồi thường; đền bù
- 我喜欢赔偿
Tôi thích 赔偿
- 有赔偿
Có 赔偿
- 没有赔偿
Không có 赔偿
Kết hợp thường gặp
- 很赔偿
很 赔偿
- 非常赔偿
非常 赔偿
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.