Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
shī失

Nghĩa tiếng Việt

lỡ, sai lầm; mất

Âm Hán Việt

thất

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 失 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
大
Số nét
5 nét

失 hình gốc vẽ một bàn tay đánh rơi vật — vết xiên 丿 ở dưới 夫 là dấu vật trượt khỏi tay. Theo Thuyết Văn: 手 + 乙 (vật rơi). Chữ hội ý.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ đứng trước danh từ để chỉ việc đánh mất hoặc bỏ lỡ điều gì đó.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thất": chữ 夫 (người) với nét xiên 丿 trượt khỏi tay — vật bị tuột mất, đó là 'thất' (mất).

Gương Hán-Việt

thất trong "thất bại" 失敗, "thất vọng" 失望

Mở khoá kiến thức

Biết 失 mở khoá nhóm từ tiêu cực: 失败, 失望, 失业, 损失, 消失.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

失 oracle 1
Giáp cốt văn
失 bigseal 1
Đại triện

Wiktionary chú 失 là hội ý (ls=ic). Một thuyết: 手 + 乙 (vật rơi khỏi tay) như Thuyết Văn ghi. Thuyết khác (Ji Xusheng 2004) thấy hình giáp cốt vẽ dấu chân vấp ngã có vết máu — biểu ý 'sẩy, mất'. Cả hai đều dẫn tới nghĩa 'mất, lỡ, sai lầm'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他tā thanh 1对duì thanh 4结jié thanh 2果guǒ thanh 3很hěn thanh 3失shī thanh 1望wàng. thanh 4。

    Anh ấy rất thất vọng về kết quả.

  • 这zhè thanh 4次cì thanh 4考kǎo thanh 3试shì thanh 4我wǒ thanh 3失shī thanh 1败bài thanh 4了le. thanh 5。

    Kỳ thi lần này tôi đã thất bại.

  • 我wǒ thanh 3最zuì thanh 4近jìn thanh 4常cháng thanh 2常cháng thanh 2失shī thanh 1眠mián. thanh 2。

    Gần đây tôi hay mất ngủ.

  • 他tā thanh 1失shī thanh 1业yè thanh 4半bàn thanh 4年nián thanh 2了le. thanh 5。

    Anh ấy thất nghiệp đã nửa năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 夫

    tự dạng rất giống 失, chỉ khác nét xiên

  • 矢

    viết gần giống 失, dễ nhầm 'tên' với 'mất'

  • 夭

    tự dạng cực giống, đầu nét trên hơi khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.