Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ trực tiếp trong câu để chỉ trạng thái không có việc làm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thất nghiệp
Từng chữ
- 失thấtlỡ, sai lầm; mất
- 业nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về người không có việc làm hoặc tình trạng mất việc. Trong kinh tế học, '失业率' là chỉ số quan trọng đo lường sức khỏe của thị trường lao động.
Câu ví dụ
- 他失业已经三个月了
Anh ấy đã thất nghiệp ba tháng rồi
- 经济不好时很多人会失业
Khi kinh tế khó khăn, nhiều người sẽ thất nghiệp
- 失业率上升了
Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng
- 他失业后开始创业
Sau khi thất nghiệp, anh ấy bắt đầu khởi nghiệp
Kết hợp thường gặp
- 失业率
tỷ lệ thất nghiệp
- 失业保险
bảo hiểm thất nghiệp
- 失业人员
người thất nghiệp
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.