Từ vựng tiếng Trung
shī*yè

Nghĩa tiếng Việt

thất nghiệp

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lớn)

5 nét

Bộ: (che đầu)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nói về người không có việc làm hoặc tình trạng mất việc. Trong kinh tế học, '失业率' là chỉ số quan trọng đo lường sức khỏe của thị trường lao động.

Câu ví dụ

  • 他失业已经三个月了Tā shīyè yǐjīng sān gè yuè le thanh 1

    Anh ấy đã thất nghiệp ba tháng rồi

  • 经济不好时很多人会失业Jīngjì bù hǎo shí hěn duō rén huì shīyè thanh 1

    Khi kinh tế khó khăn, nhiều người sẽ thất nghiệp

  • 失业率上升了Shīyèlǜ shàngshēng le thanh 1

    Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng

  • 他失业后开始创业Tā shīyè hòu kāishǐ chuàngyè thanh 1

    Sau khi thất nghiệp, anh ấy bắt đầu khởi nghiệp

Kết hợp thường gặp

  • 失业率shīyèlǜ thanh 1

    tỷ lệ thất nghiệp

  • 失业保险shīyè bǎoxiǎn thanh 1

    bảo hiểm thất nghiệp

  • 失业人员shīyè rényuán thanh 1

    người thất nghiệp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.