Từ vựng tiếng Trung
dé*shī得
失
Nghĩa tiếng Việt
được và mất
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
得
Bộ: 彳 (bước đi)
11 nét
失
Bộ: 丿 (nét phẩy)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 得: Ký tự này bao gồm bộ 彳 (bước đi) ở bên trái, cho thấy hành động di chuyển hoặc đạt được. Phần còn lại là chữ 旦 (ngày) và bộ 寸 (đơn vị đo lường), thể hiện việc đạt được điều gì đó cụ thể.
- 失: Gồm bộ 丿 (nét phẩy) và chữ 大 (lớn), tạo thành hình ảnh về việc mất mát điều gì đó quan trọng hoặc lớn lao.
→ 得失: Kết hợp của hai ký tự này, '得' (đạt được) và '失' (mất mát), thể hiện sự cân bằng giữa việc đạt được và mất đi trong cuộc sống.
Từ ghép thông dụng
得意
đắc ý, hài lòng
失去
mất, mất đi
得失
thành bại, được mất