Từ vựng tiếng Trung
shī*liàn

Nghĩa tiếng Việt

đứt tình, bị chia tay

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

5 nét

Bộ: (trái tim)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi mối quan hệ tình yêu kết thúc, bị chia tay.

Câu ví dụ

  • 他失恋了Tā shīliàn le thanh 1

    Anh ấy bị chia tay.

  • 失恋很痛苦shīliàn hěn tòngkǔ thanh 1

    Bị chia tay rất đau khổ.

  • 走出失恋zǒuchū shīliàn thanh 3

    vượt qua nỗi đau chia tay.

  • 失恋的人shīliàn de rén thanh 1

    người bị chia tay

Kết hợp thường gặp

  • 失恋痛苦shīliàn tòngkǔ thanh 1

    nỗi đau chia tay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.