Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shī*liàn

Nghĩa tiếng Việt

đứt tình, bị chia tay

Âm Hán Việt

thất luyến

2 chữ15 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp phía sau

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thất luyến

Từng chữ

  • thấtlỡ, sai lầm; mất
  • luyếnyêu, thương mến; tiếc nuối

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi mối quan hệ tình yêu kết thúc, bị chia tay.

Câu ví dụ

  • 他失恋了Tā shīliàn le thanh 1

    Anh ấy bị chia tay.

  • 失恋很痛苦shīliàn hěn tòngkǔ thanh 1

    Bị chia tay rất đau khổ.

  • 走出失恋zǒuchū shīliàn thanh 3

    vượt qua nỗi đau chia tay.

  • 失恋的人shīliàn de rén thanh 1

    người bị chia tay

Kết hợp thường gặp

  • 失恋痛苦shīliàn tòngkǔ thanh 1

    nỗi đau chia tay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.