Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thất luyến
Từng chữ
- 失thấtlỡ, sai lầm; mất
- 恋luyếnyêu, thương mến; tiếc nuối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi mối quan hệ tình yêu kết thúc, bị chia tay.
Câu ví dụ
- 他失恋了
Anh ấy bị chia tay.
- 失恋很痛苦
Bị chia tay rất đau khổ.
- 走出失恋
vượt qua nỗi đau chia tay.
- 失恋的人
người bị chia tay
Kết hợp thường gặp
- 失恋痛苦
nỗi đau chia tay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.