Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi mối quan hệ tình yêu kết thúc, bị chia tay.
Câu ví dụ
- 他失恋了
Anh ấy bị chia tay.
- 失恋很痛苦
Bị chia tay rất đau khổ.
- 走出失恋
vượt qua nỗi đau chia tay.
- 失恋的人
người bị chia tay
Kết hợp thường gặp
- 失恋痛苦
nỗi đau chia tay
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.