Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
piě丿

Nghĩa tiếng Việt

nét phẩy, nét xiên trái

Âm Hán Việt

phiệt

1 chữ1 nétThanh điệu:3 V
Trang chữ này đang được hoàn thiện. Một số phần (tự nguyên, mẹo nhớ Hán-Việt, từ ghép…) sẽ xuất hiện sớm.

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
丿
Số nét
1 nét

丿 là nét phẩy - nét xiên hạ từ phải trên xuống trái dưới, một trong tám nét cơ bản của chữ Hán. Là bộ thủ số 4, nó gom những chữ mà nét phẩy là thành phần dễ nhận ra nhất.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tên gọi của một nét viết; dùng làm bộ thủ chứ không đứng riêng thành từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Hán-Việt: phiệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phiệt": một nét phẩy nghiêng - đúng nét đầu tiên bạn hạ bút khi viết 千 hay 每.

Mở khoá kiến thức

Biết 丿 giúp tra: 之 (chi, trợ từ sở hữu), 么 (ma), 义 (nghĩa), 乎 (hồ), 乐 (lạc, vui), 久 (cửu, lâu), 乃 (nãi, bèn).

Dễ nhầm & chữ liên quan
Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.