Từ vựng tiếng Trung
shī*wàng

Nghĩa tiếng Việt

thất vọng

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

5 nét

Bộ: (trăng)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '失' bao gồm bộ '大' (to lớn) và nét phẩy phía trên, biểu thị sự mất mát hoặc thất lạc.
  • Chữ '望' có bộ '月' (trăng) và phần còn lại bao gồm các nét như '王' và '亡', biểu thị sự trông chờ hoặc hy vọng.

Kết hợp lại, '失望' có nghĩa là thất vọng, khi hy vọng bị mất đi.

Từ ghép thông dụng

失望shīwàng

thất vọng

失去shīqù

mất đi

希望xīwàng

hy vọng