Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hành vi hiến tặng, giúp đỡ không thu phí
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
vô thường
Từng chữ
- 无vôkhông có
- 偿thườngđền lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 许多市民积极参与无偿献血活动。
Nhiều người dân tích cực tham gia hoạt động hiến máu nhân đạo.
- 志愿者们无偿为社区老人提供服务。
Các tình nguyện viên cung cấp dịch vụ miễn phí cho người già trong cộng đồng.
- 政府向灾区无偿提供了一批物资。
Chính phủ đã cung cấp miễn phí một đợt vật tư cho vùng thiên tai.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.