Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ là danh từ chỉ tiền bạc, nợ nần hoặc ơn nghĩa
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thường hoàn
Từng chữ
- 偿thườngđền lại
- 还hoàntrở về; trả lại; vẫn còn, vẫn chưa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc trả nợ, bồi thường, hoặc trả ơn.
Câu ví dụ
- 偿还贷款
Trả nợ vay
- 需要时间偿还
Cần thời gian để trả
- 无法偿还债务
Không thể trả nợ
- 偿还人情
Trả ơn người giúp đỡ
- 逐步偿还
Trả dần dần
Kết hợp thường gặp
- 偿还债务
trả nợ
- 偿还能力
khả năng trả nợ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.