Từ vựng tiếng Trung
bǔ*cháng补
偿
Nghĩa tiếng Việt
đền bù
2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
补
Bộ: 衤 (áo)
7 nét
偿
Bộ: 亻 (người)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '补' gồm bộ '衤' (áo) và phần âm '卜', gợi ý về việc sửa chữa hoặc thêm vào thứ gì đó, thường liên quan đến quần áo.
- Chữ '偿' gồm bộ '亻' (người) và phần âm '尚', thể hiện hành động mà con người thực hiện để bù đắp hoặc trả lại.
→ Kết hợp cả hai chữ '补' và '偿' gợi ý ý nghĩa của việc bù đắp hoặc đền bù cho một tổn thất hoặc thiếu sót nào đó.
Từ ghép thông dụng
赔偿
bồi thường
补偿金
tiền bồi thường
补偿机制
cơ chế bồi thường