Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
shǎng

Nghĩa tiếng Việt

xem, ngắm; khen thưởng, thưởng công

Âm Hán Việt

thưởng

1 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 赏 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

赏 (phồn thể 賞) = 𫩠 (phần trên, biểu âm/nghĩa: thưởng) + 贝 (Bối, biểu nghĩa: vỏ sò, tiền báu); chữ hình thanh. Trao báu vật (贝) từ trên xuống (𫩠) — khen thưởng, thưởng thức.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Làm động từ chỉ việc ban tặng phần thưởng hoặc thưởng ngoạn cảnh đẹp, tác phẩm nghệ thuật.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Thưởng (赏) mang hai nghĩa chính: 1) Thưởng thức/ngắm cảnh (thường đi kèm với 月, 花, 景). 2) Khen thưởng/ban thưởng (thường trong văn trang trọng). Trong giao tiếp hàng ngày, 欣赏 thường dùng hơn cho việc thưởng thức nghệ thuật, còn 发奖金 dùng cho khen thưởng tiền.

  • /shǎng/thưởng thức

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thưởng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thưởng": của báu (贝) được ban từ trên xuống (𫩠) — thưởng công, thưởng thức, ngưỡng mộ.

Gương Hán-Việt

thưởng trong "thưởng thức" (欣赏), "khen thưởng" (奖赏), "thưởng lãm" (观赏)

Mở khoá kiến thức

Biết 赏 (thưởng) mở khoá: 欣赏 (thưởng thức, ngưỡng mộ), 奖赏 (phần thưởng), 赞赏 (khen ngợi), 观赏 (ngắm cảnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赏 bronze 1
Kim văn
赏 silk 1
Bạch thư
赏 bigseal 1
Đại triện
赏 seal 1
Tiểu triện

赏 là giản thể của 賞. Dạng gốc 賞: phần trên (尚, thượng) biểu âm, 貝 (vỏ sò/tiền) biểu nghĩa — trao tặng của báu. Kim văn và bạch thư đều thấy rõ cấu trúc này. Nghĩa gốc là "ban thưởng" (bề trên trao cho kẻ dưới), mở rộng sang "thưởng thức, ngắm nhìn với sự trân trọng".

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他非常欣赏这幅画。tā fēicháng xīnshǎng zhè fú huà. thanh 1

    Anh ấy rất thưởng thức bức tranh này.

  • 公司奖赏了优秀员工。gōngsī jiǎngshǎng le yōuxiù yuángōng. thanh 1

    Công ty đã khen thưởng những nhân viên xuất sắc.

  • 春天正是观赏花卉的好时节。chūntiān zhèngshì guānshǎng huāhuì de hǎo shíjié. thanh 1

    Mùa xuân là thời điểm tuyệt vời để ngắm hoa.

  • 我们去公园赏花。Wǒmen qù gōngyuán shǎng huā. thanh 3

  • 老师赏了我一个苹果。Lǎoshī shǎng le wǒ yī gè píngguǒ. thanh 3

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần âm shāng, nhưng 商 là "thương" (buôn bán), bộ khác

  • 尚 (thượng, còn, vẫn) là bộ âm trên của 赏, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.