Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
fēngshǎng

Nghĩa tiếng Việt

ban thưởng, phong thưởng (đất đai, tước hiệu thời phong kiến)

Âm Hán Việt

phong thưởng

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc (đơn vị đo chiều dài))

9 nét

Bộ: (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Động từ chỉ hành động ban phong và thưởng của hoàng đế

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phong thưởng

Từng chữ

  • phongbì đóng kín; đậy lại; phong cấp
  • thưởngxem, ngắm; khen thưởng, thưởng công

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 皇帝封赏了立下战功的将领。Huángdì fēngshǎng le lìxià zhàngōng de jiànglǐng thanh 2

    Hoàng đế đã phong thưởng cho các tướng lĩnh lập chiến công

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.