Nghĩa tiếng Việt
bì đóng kín; đậy lại; phong cấp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
封 = 圭 (Khuê: cây non đôi trên đất, đánh dấu lãnh thổ) + 寸 (Thốn: bàn tay). Hình gốc vẽ tay trồng cây làm mốc giới — phân phong đất. Chữ hội ý.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /fēng/niêm phong, phong tỏa
- /fēng/phong thư
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: phong
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phong": cây trên đất 圭 cùng bàn tay 寸 đo — đóng dấu, phong đất, niêm kín, đó là 'phong'.
Gương Hán-Việt
phong trong "phong kiến" 封建, "niêm phong" 密封
Mở khoá kiến thức
Biết 封 mở khoá nhóm từ niêm phong, phong cấp: 封锁, 封闭, 封面, 信封.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 封 = 丰+土+寸 (ls=ic/psc) — biểu ý 'trồng cây làm mốc biên giới phong đất'. Nghĩa gốc 'phân phong cương vực', mở rộng thành phong cấp, niêm phong, bao gói.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把信封好。
Hãy dán phong bì lại.
- 这本书的封面很美。
Bìa quyển sách này rất đẹp.
- 门被封住了。
Cánh cửa đã bị phong kín.
- 封建社会早已结束。
Xã hội phong kiến đã kết thúc từ lâu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.