Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ hoặc định ngữ để chỉ trạng thái đóng kín hoàn toàn, không cho không khí hay chất lỏng lọt qua
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
mật phong
Từng chữ
- 密mậtđông đúc; giữ kín
- 封phongbì đóng kín; đậy lại; phong cấp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNhấn mạnh không có kẽ hở nào; 封闭 (fēngbì) là đóng lại nhưng không nhất thiết hoàn toàn kín như 密封.
Câu ví dụ
- 食品需要密封保存
Thực phẩm cần được bảo quản trong hộp kín
- 他把文件密封在信封里
Anh niêm phong tài liệu trong phong bì
- 这个罐子密封得很好,完全不透气
Cái lọ này được đóng kín rất tốt, hoàn toàn không thoáng khí
- 密封包装可以延长食品保质期
Bao bì kín có thể kéo dài hạn sử dụng thực phẩm
Kết hợp thường gặp
- 密封包装
bao bì kín
- 密封保存
bảo quản trong hộp kín
- 密封性
tính kín khít, độ kín
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.