Từ vựng tiếng Trung
fēng*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

phong kiến — chế độ phân phong đất đai cho chư hầu; thường dùng để chỉ tư tưởng lỗi thời, bảo thủ, mang tính áp bức

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

9 nét

Bộ: (dẫn đi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

封建 có hai nghĩa: (1) lịch sử — chế độ phong đất cho chư hầu; (2) hiện đại — tính từ chỉ tư tưởng bảo thủ, lỗi thời, áp bức. Nghĩa (2) rất phổ biến trong tiếng Trung hằng ngày.

Câu ví dụ

  • 封建社会中,土地由贵族控制。Fēngjiàn shèhuì zhōng, tǔdì yóu guìzú kòngzhì. thanh 1

    Trong xã hội phong kiến, đất đai do tầng lớp quý tộc kiểm soát.

  • 这种封建思想早就应该被抛弃了。Zhè zhǒng fēngjiàn sīxiǎng zǎo jiù yīnggāi bèi pāoqì le. thanh 4

    Tư tưởng phong kiến kiểu này đáng lẽ đã phải bị gạt bỏ từ lâu.

  • 他父母的观念太封建了,不同意他们自由恋爱。Tā fùmǔ de guānniàn tài fēngjiàn le, bù tóngyì tāmen zìyóu liàn'ài. thanh 1

    Bố mẹ anh ấy có quan niệm phong kiến quá, không đồng ý để họ tự do yêu đương.

  • 中国的封建制度存在了两千多年。Zhōngguó de fēngjiàn zhìdù cúnzài le liǎng qiān duō nián. thanh 1

    Chế độ phong kiến Trung Quốc tồn tại hơn hai nghìn năm.

Kết hợp thường gặp

  • 封建社会fēngjiàn shèhuì thanh 1

    xã hội phong kiến

  • 封建思想fēngjiàn sīxiǎng thanh 1

    tư tưởng phong kiến

  • 封建制度fēngjiàn zhìdù thanh 1

    chế độ phong kiến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.