Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa封建 có hai nghĩa: (1) lịch sử — chế độ phong đất cho chư hầu; (2) hiện đại — tính từ chỉ tư tưởng bảo thủ, lỗi thời, áp bức. Nghĩa (2) rất phổ biến trong tiếng Trung hằng ngày.
Câu ví dụ
- 封建社会中,土地由贵族控制。
Trong xã hội phong kiến, đất đai do tầng lớp quý tộc kiểm soát.
- 这种封建思想早就应该被抛弃了。
Tư tưởng phong kiến kiểu này đáng lẽ đã phải bị gạt bỏ từ lâu.
- 他父母的观念太封建了,不同意他们自由恋爱。
Bố mẹ anh ấy có quan niệm phong kiến quá, không đồng ý để họ tự do yêu đương.
- 中国的封建制度存在了两千多年。
Chế độ phong kiến Trung Quốc tồn tại hơn hai nghìn năm.
Kết hợp thường gặp
- 封建社会
xã hội phong kiến
- 封建思想
tư tưởng phong kiến
- 封建制度
chế độ phong kiến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.