Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ để miêu tả tư tưởng, đầu óc bảo thủ, lạc hậu hoặc làm danh từ chỉ chế độ xã hội
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phong kiến
Từng chữ
- 封phongbì đóng kín; đậy lại; phong cấp
- 建kiếnxây dựng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa封建 có hai nghĩa: (1) lịch sử — chế độ phong đất cho chư hầu; (2) hiện đại — tính từ chỉ tư tưởng bảo thủ, lỗi thời, áp bức. Nghĩa (2) rất phổ biến trong tiếng Trung hằng ngày.
Câu ví dụ
- 封建社会中,土地由贵族控制。
Trong xã hội phong kiến, đất đai do tầng lớp quý tộc kiểm soát.
- 这种封建思想早就应该被抛弃了。
Tư tưởng phong kiến kiểu này đáng lẽ đã phải bị gạt bỏ từ lâu.
- 他父母的观念太封建了,不同意他们自由恋爱。
Bố mẹ anh ấy có quan niệm phong kiến quá, không đồng ý để họ tự do yêu đương.
- 中国的封建制度存在了两千多年。
Chế độ phong kiến Trung Quốc tồn tại hơn hai nghìn năm.
Kết hợp thường gặp
- 封建社会
xã hội phong kiến
- 封建思想
tư tưởng phong kiến
- 封建制度
chế độ phong kiến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.