Từ vựng tiếng Trung
fēng

Nghĩa tiếng Việt

(như: phong thuỷ 灃水,沣水)

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

沣 (giản thể của 灃) thuộc bộ 氵(thủy: nước), chỉ tên riêng con sông. Cấu trúc chi tiết không rõ trong CHISE. Không có glyph cổ — chữ chuyên dùng làm địa danh.

Hán-Việt: phong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phong": bộ 氵(nước) — sông "Phong" (Fēng), con sông bên cạnh kinh đô nhà Chu thời Tây Chu — đối xứng với kinh đô Hạo (鎬).

Gương Hán-Việt

phong — thấy trong "Phong Kinh" (沣京/丰京: kinh đô nhà Chu)

Mở khoá kiến thức

Biết 沣 giúp đọc lịch sử Tây Chu — kinh đô Phong-Hạo (沣镐: Fēng-Hào) của Văn Vương và Võ Vương.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

沣 là giản thể của 灃 — sông Phong ở tỉnh Thiểm Tây. Wiktionary ghi: sông Feng chảy ở Thiểm Tây, và tên cổ của kinh đô Phong (豐) nhà Chu. Không có glyph origin cổ chi tiết. Cùng âm fēng với 丰, 风, 封. chưa có nguồn học thuật glyph.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 沣河是陕西的一条重要河流。Fēng Hé shì Shǎnxī de yī tiáo zhòngyào héliú. thanh 1

    Sông Phong là một con sông quan trọng ở Thiểm Tây.

  • 周文王在沣河边建立了丰京。Zhōu Wénwáng zài Fēng Hé biān jiànlì le Fēngjīng. thanh 1

    Chu Văn Vương xây dựng kinh đô Phong Kinh bên bờ sông Phong.

  • 沣镐是西周王朝的政治中心。Fēng Hào shì Xī Zhōu wángcháo de zhèngzhì zhōngxīn. thanh 1

    Phong-Hạo là trung tâm chính trị của vương triều Tây Chu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 沣 là giản thể của 灃 — hai dạng của cùng một chữ

  • cùng âm fēng (phong), 丰 (phong — phong phú) vs 沣 (phong — tên sông)

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.