Từ vựng tiếng Trung
shòu寿

Nghĩa tiếng Việt

thọ, sống lâu

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

寿 (giản thể của 壽) là chữ phức tạp: dạng kim văn gồm 耂 (già, biểu nghĩa) + 𢏚 (biểu âm). Dạng giản thể rút gọn còn 丰 + 寸. Thuộc loại hình thanh theo Wiktionary, nhưng dạng giản thể đã mất đi sự rõ ràng về phân loại.

Hán-Việt: thọ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thọ": người già (耂) được trời ban tuổi thọ — sống lâu, trường thọ, là phước báu lớn nhất.

Gương Hán-Việt

thọ trong 'trường thọ' (sống lâu), 'thọ mệnh' (tuổi thọ), 'thọ ty' (ti/tư phụ trách thọ mệnh)

Mở khoá kiến thức

Biết 寿 (thọ) mở khoá 寿命 (thọ mệnh – tuổi thọ), 长寿 (trường thọ – sống lâu), 寿司 (sushi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

寿 bronze 1
Kim văn
寿 silk 1
Bạch thư (lụa)
寿 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, dạng phồn thể 壽 trong kim văn là hình thanh: 耂 (người già, biểu nghĩa) + 𢏚 (biểu âm). Đôi khi có thêm 口 và 又 trang trí. Dạng giản thể 寿 là rút gọn mạnh, giữ lại 丰 (phong phú) + 寸 (đo đếm). Nghĩa gốc và hiện tại: 'tuổi thọ, sống lâu'. Dạng kim văn, lụa và tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的寿命很长,活到了一百岁。tā de shòumìng hěn cháng, huó dào le yībǎi suì. thanh 1

    Tuổi thọ của ông ấy rất dài, sống đến một trăm tuổi.

  • 祝您长寿健康!zhù nín chángshòu jiànkāng! thanh 4

    Chúc ngài trường thọ mạnh khỏe!

  • 今天我们吃寿司。jīntiān wǒmen chī shòusī. thanh 1

    Hôm nay chúng ta ăn sushi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng Hán-Việt thọ, nghĩa 'nhận lấy', hình dáng khác

  • đồng âm shǒu, nghĩa 'đầu tiên, cái đầu', bộ khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.