Từ vựng tiếng Trung
cháng*shòu
寿

Nghĩa tiếng Việt

tuổi thọ

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dài, lâu)

4 nét

寿

Bộ: (đơn vị đo chiều dài, tấc)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '长' có nghĩa là 'dài, lâu', là một chữ tượng hình thể hiện sự kéo dài, liên tục.
  • Chữ '寿' bao gồm bộ '寸', thể hiện ý nghĩa của sự đo lường, kết hợp với các thành phần khác để biểu thị ý nghĩa của sự trường thọ, sống lâu.

Tổng hợp lại, '长寿' mang ý nghĩa sống lâu, trường thọ.

Từ ghép thông dụng

长寿chángshòu

trường thọ, sống lâu

长久chángjiǔ

lâu dài

寿命shòumìng

tuổi thọ