Từ vựng tiếng Trung
shòu*mìng寿
命
Nghĩa tiếng Việt
tuổi thọ
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
寿
Bộ: 寸 (đo lường)
7 nét
命
Bộ: 口 (miệng)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- '寿' kết hợp từ '寸' (đo lường) và phần trên '士' (người học sĩ) để chỉ tuổi thọ của một người.
- '命' bao gồm '口' (miệng) và '令' (ra lệnh) ý chỉ mệnh lệnh của cuộc sống.
→ 寿命 ý chỉ tuổi thọ, thời gian sống của một người.
Từ ghép thông dụng
长寿
trường thọ
寿星
sao thọ
命运
số phận