Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ thời gian sống của sinh vật hoặc thời gian sử dụng của máy móc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thọ mệnh, mạng
Từng chữ
- 寿thọthọ, sống lâu
- 命mệnh, mạngmạng; lời sai khiến
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: tuổi thọ
Câu ví dụ
- 科学的发展延长了人类的寿命。
Sự phát triển của khoa học đã kéo dài tuổi thọ của loài người.
- 正确的保养可以延长机器的寿命。
Bảo dưỡng đúng cách có thể kéo dài tuổi thọ của máy móc.
- 经常运动的人平均寿命更长。
Những người thường xuyên vận động có tuổi thọ trung bình dài hơn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.