Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ trong xây dựng để chỉ việc hoàn thành phần thô của mái nhà hoặc giới hạn mức trần
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phong đỉnh
Từng chữ
- 封phongbì đóng kín; đậy lại; phong cấp
- 顶đỉnhđỉnh đầu; chỗ cao nhất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa封顶 có hai nghĩa: (1) lên nóc (xây dựng); (2) chạm đỉnh, đạt trần (giá, điểm). Trong xây dựng, 'lên nóc' là cột mốc quan trọng.
Câu ví dụ
- 大楼终于封顶了,即将竣工。
Tòa nhà cuối cùng đã lên nóc, sắp hoàn thành.
- 封顶仪式吸引了很多人参加。
Lễ lên nóc đã thu hút nhiều người tham dự.
- 工程预计下个月封顶。
Công trình dự kiến lên nóc vào tháng tới.
- 价格封顶了,不会再涨。
Giá đã chạm đỉnh, không tăng nữa.
Kết hợp thường gặp
- 大楼封顶
tòa nhà lên nóc
- 封顶仪式
lễ lên nóc
- 价格封顶
giá chạm đỉnh, trần giá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.