Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa封顶 có hai nghĩa: (1) lên nóc (xây dựng); (2) chạm đỉnh, đạt trần (giá, điểm). Trong xây dựng, 'lên nóc' là cột mốc quan trọng.
Câu ví dụ
- 大楼终于封顶了,即将竣工。
Tòa nhà cuối cùng đã lên nóc, sắp hoàn thành.
- 封顶仪式吸引了很多人参加。
Lễ lên nóc đã thu hút nhiều người tham dự.
- 工程预计下个月封顶。
Công trình dự kiến lên nóc vào tháng tới.
- 价格封顶了,不会再涨。
Giá đã chạm đỉnh, không tăng nữa.
Kết hợp thường gặp
- 大楼封顶
tòa nhà lên nóc
- 封顶仪式
lễ lên nóc
- 价格封顶
giá chạm đỉnh, trần giá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.