Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ chất lượng hoặc đẳng cấp cao nhất
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đỉnh cấp
Từng chữ
- 顶đỉnhđỉnh đầu; chỗ cao nhất
- 级cấpcấp bậc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGần nghĩa với 顶尖 nhưng 顶级 thiên về đẳng cấp theo phân loại (như cấp cao nhất trong hệ thống), trong khi 顶尖 nhấn mạnh năng lực xuất sắc.
Câu ví dụ
- 这是顶级奢侈品。
Đây là hàng xa xỉ đẳng cấp cao nhất.
- 他是顶级厨师。
Anh ấy là đầu bếp đẳng cấp hàng đầu.
- 顶级品牌不一定贵。
Thương hiệu đẳng cấp cao nhất không nhất thiết phải đắt.
- 他们打造了顶级设备。
Họ đã chế tạo ra thiết bị đẳng cấp hàng đầu.
Kết hợp thường gặp
- 顶级品牌
thương hiệu đẳng cấp cao nhất
- 顶级配置
cấu hình tối thượng
- 顶级享受
trải nghiệm đẳng cấp cao nhất
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.