Nghĩa tiếng Việt
tôn trọng, kính; cái chén (như chữ 樽)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
尊 = 酋 (Tù, bình rượu) + 寸 (Thốn, bàn tay). Chữ hội ý: hai tay nâng bình rượu lên dâng — đó là cử chỉ tôn kính. Nghĩa gốc 'cái chén dâng rượu', mở rộng thành 'tôn trọng, tôn quý, đáng kính'.
Hán-Việt: tôn
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tôn': hai tay (寸) nâng bình rượu (酋) lên dâng — đó là cử chỉ 'tôn kính'.
Gương Hán-Việt
'Tôn' trong tôn trọng, tôn kính, tôn nghiêm, tôn quý, tự tôn, tôn giáo.
Mở khoá kiến thức
Biết 尊 mở khóa 尊重 (tôn trọng), 尊敬 (tôn kính), 尊严 (tôn nghiêm), 尊贵 (tôn quý), 自尊 (tự tôn), 自尊心 (tự tôn tâm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 尊 là chữ hội ý: 酋 (bình rượu) + 寸 (tay) — hai tay dâng bình rượu kính cẩn. Nghĩa gốc 'cái bình tế' (tương đương 樽); mở rộng thành 'tôn kính, tôn quý'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们要尊重老人。
Chúng ta phải tôn trọng người già.
- 他是我最尊敬的老师。
Thầy ấy là thầy giáo tôi tôn kính nhất.
- 每个人都有尊严。
Mỗi người đều có phẩm giá.
- 他的自尊心很强。
Lòng tự trọng của anh ấy rất mạnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.