Nghĩa tiếng Việt
lần theo; noi theo, tuân theo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
遵 = 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi theo) + 尊 (Tôn, biểu âm: bình rượu dâng lên tôn kính, cho âm zūn); chữ hình thanh. Wiktionary ghi thêm: phần biểu âm 尊 (dâng rượu để bày tỏ lòng tôn kính) cũng gợi ý nghĩa 'tuân thủ vì kính trọng'.
Hán-Việt: tuân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuân": đi (辶) theo người được tôn kính (尊) — tuân thủ, chấp hành vì nể trọng, không phải sợ hãi.
Gương Hán-Việt
tuân trong 'tuân thủ' (chấp hành), 'tuân theo' (làm theo), 'tuân hoàn' (tuần hoàn)
Mở khoá kiến thức
Biết 遵 (tuân) mở khoá 遵守 (tuân thủ – chấp hành), 遵循 (tuân theo nguyên tắc), 遵照 (làm theo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 遵 là hình thanh: 辵/辶 (đi theo, biểu nghĩa) + 尊 (biểu âm, cho âm zūn). Điểm thú vị: 尊 nghĩa gốc là 'bình rượu dâng lên để tỏ lòng tôn kính' — vừa cho âm vừa gợi sắc thái 'tuân thủ vì nể phục'. Nghĩa gốc 'đi theo, tuân theo'. Dạng tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们必须遵守法律。
Chúng ta phải tuân thủ pháp luật.
- 请遵循操作规程。
Vui lòng tuân theo quy trình vận hành.
- 他遵照医生的建议休息了。
Anh ấy đã nghỉ ngơi theo lời khuyên của bác sĩ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.