Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu hoặc trước danh từ chỉ quy định, chỉ thị để làm trạng ngữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Âm Hán Việt
tuân chiếu
Từng chữ
- 遵tuânlần theo; noi theo, tuân theo
- 照chiếuchiếu, soi, rọi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn bản hành chính, quy trình, khi nhấn mạnh việc thực hiện đúng theo chỉ dẫn hoặc quy định. Hán-Việt: 'tuân chiếu'.
Câu ví dụ
- 我们必须遵照公司的规定
Chúng tôi phải tuân theo quy định của công ty
- 请遵照医生的嘱咐
Vui lòng tuân theo lời dặn của bác sĩ
- 一切遵照计划进行
Mọi thứ tiến hành theo kế hoạch
- 遵照上级指示
Tuân theo chỉ thị của cấp trên
- 遵照会议精神
Tuân theo tinh thần hội nghị
Kết hợp thường gặp
- 遵照执行
thi hành theo
- 遵照办理
làm theo
- 遵照规定
tuân theo quy định
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.