Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn bản hành chính, quy trình, khi nhấn mạnh việc thực hiện đúng theo chỉ dẫn hoặc quy định. Hán-Việt: 'tuân chiếu'.
Câu ví dụ
- 我们必须遵照公司的规定
Chúng tôi phải tuân theo quy định của công ty
- 请遵照医生的嘱咐
Vui lòng tuân theo lời dặn của bác sĩ
- 一切遵照计划进行
Mọi thứ tiến hành theo kế hoạch
- 遵照上级指示
Tuân theo chỉ thị của cấp trên
- 遵照会议精神
Tuân theo tinh thần hội nghị
Kết hợp thường gặp
- 遵照执行
thi hành theo
- 遵照办理
làm theo
- 遵照规定
tuân theo quy định
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.