Từ vựng tiếng Trung
zūn*zhào

Nghĩa tiếng Việt

tuân theo, làm theo y như chỉ dẫn hoặc quy định

2 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi)

15 nét

Bộ: (lửa)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong văn bản hành chính, quy trình, khi nhấn mạnh việc thực hiện đúng theo chỉ dẫn hoặc quy định. Hán-Việt: 'tuân chiếu'.

Câu ví dụ

  • 我们必须遵照公司的规定Wǒmen bìxū zūnzhào gōngsī de guīdìng thanh 3

    Chúng tôi phải tuân theo quy định của công ty

  • 请遵照医生的嘱咐Qǐng zūnzhào yīshēng de zhǔfù thanh 3

    Vui lòng tuân theo lời dặn của bác sĩ

  • 一切遵照计划进行Yīqiè zūnzhào jìhuà jìnxíng thanh 1

    Mọi thứ tiến hành theo kế hoạch

  • 遵照上级指示Zūnzhào shàngjí zhǐshì thanh 1

    Tuân theo chỉ thị của cấp trên

  • 遵照会议精神Zūnzhào huìyì jīngshén thanh 1

    Tuân theo tinh thần hội nghị

Kết hợp thường gặp

  • 遵照执行zūnzhào zhíxíng thanh 1

    thi hành theo

  • 遵照办理zūnzhào bànlǐ thanh 1

    làm theo

  • 遵照规定zūnzhào guīdìng thanh 1

    tuân theo quy định

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.