Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ, thường làm tân ngữ cho các động từ như 伤害 hoặc 满足
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tự tôn tâm
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 尊tôntôn trọng, kính; cái chén (như chữ 樽)
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa自尊心 là khái niệm tâm lý chỉ sự đánh giá giá trị bản thân. Tự trọng cao giúp tự tin, nhưng quá cao có thể dẫn đến tự cao.
Câu ví dụ
- 他是一个很有自尊心的人
Anh ấy là người có lòng tự trọng rất cao
- 不要伤害孩子的自尊心
Đừng làm tổn thương lòng tự trọng của trẻ
- 维护自尊心
Bảo vệ lòng tự trọng
Kết hợp thường gặp
- 自尊心
lòng tự trọng
- 自尊
sự tự tôn
- 自重
tự trọng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.