Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa尊重 dùng rộng rãi: tôn trọng người (尊重老人), tôn trọng ý kiến (尊重意见), tôn trọng quyết định (尊重决定), tôn trọng văn hóa. Phân biệt với 尊敬 (zūnjìng — kính trọng, thiên về cảm xúc ngưỡng mộ hơn).
Câu ví dụ
- 我们应该尊重老人
Chúng ta nên tôn trọng người cao tuổi
- 老师要尊重每个学生的个性
Giáo viên cần tôn trọng cá tính của từng học sinh
- 旅游时要尊重当地的风俗习惯
Khi du lịch cần tôn trọng phong tục tập quán địa phương
- 我尊重你的决定,但我有不同意见
Tôi tôn trọng quyết định của bạn, nhưng tôi có ý kiến khác
Kết hợp thường gặp
- 互相尊重
tôn trọng lẫn nhau
- 尊重隐私
tôn trọng quyền riêng tư
- 尊重他人
tôn trọng người khác
- 受到尊重
được tôn trọng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.