Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ ý kiến, sự lựa chọn, văn hóa hoặc con người nói chung
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tôn trọng
Từng chữ
- 尊tôntôn trọng, kính; cái chén (như chữ 樽)
- 重trọngnặng; coi trọng, kính trọng; chuộng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa尊重 dùng rộng rãi: tôn trọng người (尊重老人), tôn trọng ý kiến (尊重意见), tôn trọng quyết định (尊重决定), tôn trọng văn hóa. Phân biệt với 尊敬 (zūnjìng — kính trọng, thiên về cảm xúc ngưỡng mộ hơn).
Câu ví dụ
- 我们应该尊重老人
Chúng ta nên tôn trọng người cao tuổi
- 老师要尊重每个学生的个性
Giáo viên cần tôn trọng cá tính của từng học sinh
- 旅游时要尊重当地的风俗习惯
Khi du lịch cần tôn trọng phong tục tập quán địa phương
- 我尊重你的决定,但我有不同意见
Tôi tôn trọng quyết định của bạn, nhưng tôi có ý kiến khác
Kết hợp thường gặp
- 互相尊重
tôn trọng lẫn nhau
- 尊重隐私
tôn trọng quyền riêng tư
- 尊重他人
tôn trọng người khác
- 受到尊重
được tôn trọng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.