Từ vựng tiếng Trung
zūn*zhòng尊
重
Nghĩa tiếng Việt
tôn trọng
2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
尊
Bộ: 寸 (tấc)
12 nét
重
Bộ: 里 (dặm)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 尊 bao gồm bộ 寸 (tấc) và phần trên là một tổ hợp thể hiện sự trang trọng, kính trọng.
- Chữ 重 có bộ 里 (dặm) và phần trên thể hiện sự nặng nề, mang ý nghĩa trọng lượng.
→ 尊重 có nghĩa là tôn trọng, thể hiện sự kính trọng và coi trọng đối với người khác.
Từ ghép thông dụng
尊敬
kính trọng
尊严
tôn nghiêm
自尊
tự trọng