Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái kính ngữ và trang trọng; thường dùng trong nghi lễ, tiếp đón khách quan trọng, hoặc mô tả người có địa vị cao.
Câu ví dụ
- 欢迎尊贵的来宾
Xin chào đón quý khách đáng kính
- 她举止优雅,气质尊贵
Cô cử chỉ thanh lịch, khí chất cao quý
- 这份礼物显示了他尊贵的品位
Món quà này thể hiện gu thẩm mỹ cao quý của anh ấy
- 王室成员拥有尊贵的地位
Các thành viên hoàng gia có địa vị tôn quý
Kết hợp thường gặp
- 尊贵的来宾
quý khách đáng kính
- 身份尊贵
thân phận cao quý
- 尊贵气质
khí chất tôn quý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.