Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc đóng kín không gian, con đường hoặc khu vực. Có thể dùng cho cả vật lý (đóng cửa) và trừu tượng (quản lý kín).
Câu ví dụ
- 道路被封闭了
Con đường đã bị đóng kín
- 这个房间是封闭的
Căn phòng này được đóng kín
- 我们需要封闭这个区域
Chúng ta cần niêm phong khu vực này
- 封闭式管理很严格
Quản lý kín rất nghiêm ngặt
Kết hợp thường gặp
- 封闭道路
đóng kín đường
- 封闭式
kiểu đóng kín
- 封闭小区
khu dân cư đóng kín
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.