Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ biểu thị việc đóng kín lối đi hoặc làm tính từ miêu tả tính cách khép kín
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phong bế
Từng chữ
- 封phongbì đóng kín; đậy lại; phong cấp
- 闭bếđóng, khép (cửa); nhắm (mắt); ngậm; bế tắc, bí; che, đậy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc đóng kín không gian, con đường hoặc khu vực. Có thể dùng cho cả vật lý (đóng cửa) và trừu tượng (quản lý kín).
Câu ví dụ
- 道路被封闭了
Con đường đã bị đóng kín
- 这个房间是封闭的
Căn phòng này được đóng kín
- 我们需要封闭这个区域
Chúng ta cần niêm phong khu vực này
- 封闭式管理很严格
Quản lý kín rất nghiêm ngặt
Kết hợp thường gặp
- 封闭道路
đóng kín đường
- 封闭式
kiểu đóng kín
- 封闭小区
khu dân cư đóng kín
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.