Từ vựng tiếng Trung
fēng*suǒ

Nghĩa tiếng Việt

phong tỏa

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc, đơn vị đo lường)

9 nét

Bộ: (kim loại)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 封: Gồm bộ '寸' (tấc) và bộ '土' (đất), thể hiện hành động phong ấn, đóng kín một khu vực hoặc không gian.
  • 锁: Gồm bộ '钅' (kim loại) và bộ '夋', biểu thị một vật dụng bằng kim loại dùng để khóa hoặc bảo vệ.

封锁: Hành động phong tỏa, khóa chặt một khu vực, thường để kiểm soát hoặc ngăn chặn sự di chuyển.

Từ ghép thông dụng

封闭fēngbì

phong bế, đóng kín

解锁jiěsuǒ

mở khóa

锁门suǒmén

khóa cửa