Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ địa điểm hoặc danh từ làm tân ngữ cho động từ khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phong toả
Từng chữ
- 封phongbì đóng kín; đậy lại; phong cấp
- 锁toảgiam, nhốt, khoá chặt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho đường đi, cảng biển, hoặc thông tin bị phong tỏa. Mang sắc thái tiêu cực hoặc kiểm soát. Trong chính trị: '新闻封锁' = kiểm soát thông tin.
Câu ví dụ
- 道路被封锁了
Con đường bị phong tỏa
- 新闻封锁
Phong tỏa tin tức (kiểm soát thông tin)
- 解除封锁
Gỡ bỏ phong tỏa
- 对港口实施封锁
Thực hiện phong tỏa cảng biển
Kết hợp thường gặp
- 实施封锁
thực hiện phong tỏa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.