Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ mang tân ngữ, thường dùng để bày tỏ sự yêu thích nghệ thuật, phong cảnh hoặc đánh giá cao tài năng của ai đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hân thưởng
Từng chữ
- 欣hânsung sướng, mừng, vui vẻ
- 赏thưởngxem, ngắm; khen thưởng, thưởng công
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: ngưỡng mộ
Câu ví dụ
- 我非常欣赏他的才华和工作态度。
Tôi rất ngưỡng mộ tài năng và thái độ làm việc của anh ấy.
- 我们坐在阳台上欣赏美丽的夜景。
Chúng tôi ngồi trên ban công thưởng thức cảnh đêm tuyệt đẹp.
- 每个人都有自己欣赏音乐的方式。
Mỗi người đều có cách thưởng thức âm nhạc của riêng mình.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.