Từ vựng tiếng Trung
xīn*shǎng

Nghĩa tiếng Việt

ngưỡng mộ

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiếu)

8 nét

Bộ: (vỏ sò)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: ngưỡng mộ

Câu ví dụ

  • 这是欣赏Zhè shì 欣赏 thanh 4

    Đây là ngưỡng mộ

  • 我喜欢欣赏Wǒ xǐhuān 欣赏 thanh 3

    Tôi thích 欣赏

  • 有欣赏Yǒu 欣赏 thanh 3

    Có 欣赏

  • 没有欣赏Méiyǒu 欣赏 thanh 2

    Không có 欣赏

Kết hợp thường gặp

  • 很欣赏很 欣赏 thanh 5

    很 欣赏

  • 非常欣赏非常 欣赏 thanh 5

    非常 欣赏

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.