Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shǎng*shí

Nghĩa tiếng Việt

thưởng thức, đánh giá cao, trọng dụng

Âm Hán Việt

thưởng thức

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

12 nét

Bộ: (nói; lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường do cấp trên hoặc người có địa vị cao hơn thực hiện đối với cấp dưới, mang tân ngữ chỉ người

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thưởng thức

Từng chữ

  • thưởngxem, ngắm; khen thưởng, thưởng công
  • thứcbiết; kiến thức

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的才华得到了领导的赏识。Tā de cáihuá dédào le lǐngdǎo de shǎngshí. thanh 1
  • 我很赏识你解决问题的能力。Wǒ hěn shǎngshí nǐ jiějué wèntí de nénglì. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.