Từ vựng tiếng Trung
gòng*shí

Nghĩa tiếng Việt

Sự đồng thuận, chung ý kiến giữa các bên

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số tám)

6 nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong đàm phán, thảo luận, khi các bên cần thống nhất quan điểm.

Câu ví dụ

  • 我们达成了共识Wǒmen dáchéngle gòngshí thanh 3

    Chúng ta đã đạt được sự đồng thuận

  • 这是一个社会共识Zhè shì yīgè shèhuì gòngshí thanh 4

    Đây là một sự đồng thuận của xã hội

  • 双方在某些问题上没有共识Shuāngfāng zài mǒuxiē wèntí shàng méiyǒu gòngshí thanh 1

    Hai bên không có sự đồng thuận về một số vấn đề

  • 寻求共识xúnqiú gòngshí thanh 2

    Tìm kiếm sự đồng thuận

Kết hợp thường gặp

  • 达成共识dáchéng gòngshí thanh 2

    Đạt được sự đồng thuận

  • 社会共识shèhuì gòngshí thanh 4

    Đồng thuận xã hội

  • 基本共识jīběn gòngshí thanh 1

    Đồng thuận cơ bản

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.