Từ vựng tiếng Trung
shǎng

Nghĩa tiếng Việt

thưởng (đơn vị đo diện tích đất đai, Trung Quốc)

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

垧 là chữ hình thanh: bộ 土 (thổ, biểu nghĩa: đất) kết hợp với 向 (hướng, biểu âm). Chữ chỉ đơn vị đo diện tích đất đai ở Trung Quốc (thưởng/shǎng). Không có dạng chữ cổ vì đây là chữ tạo muộn. chưa có nguồn học thuật phân tích chi tiết.

Hán-Việt: thưởng

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến (âm thưởng/shǎng): 土(đất) — đơn vị đo đất ruộng vùng Đông Bắc Trung Quốc, to "thưởng" hơn mẫu thường.

Gương Hán-Việt

thưởng trong đơn vị đo đất đai ở phương Bắc Trung Quốc

Mở khoá kiến thức

Biết 垧 giúp đọc hiểu tài liệu lịch sử và địa lý nông nghiệp vùng Đông Bắc Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

垧 (thưởng) là chữ tạo muộn, chỉ đơn vị đo diện tích đất ở Trung Quốc. Giá trị của một 垧 thay đổi theo vùng miền, thường bằng 3 đến 10 mẫu (亩). Bộ 土 biểu nghĩa đất đai, phần còn lại biểu âm shǎng. Không có nguồn Wiktionary phân tích chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這片土地有幾垧。Zhè piàn tǔdì yǒu jǐ shǎng. thanh 4

    Mảnh đất này có mấy thưởng.

  • 在東北,垧是常用的土地計量單位。Zài dōngběi, shǎng shì chángyòng de tǔdì jìliàng dānwèi. thanh 4

    Ở Đông Bắc, thưởng là đơn vị đo đất thường dùng.

  • 一垧地在各地標準不同。Yī shǎng dì zài gèdì biāozhǔn bùtóng. thanh 1

    Một thưởng đất có tiêu chuẩn khác nhau ở mỗi vùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shǎng (thưởng), nhưng 赏 là khen thưởng/thưởng thức, 垧 là đơn vị đo đất

  • cùng âm shǎng (thưởng), nhưng 晌 là buổi trưa (晌午), 垧 là diện tích đất

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.