Từ vựng tiếng Trung
shǎng

Nghĩa tiếng Việt

phần thưởng

1 chữ15 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

賞 = 商 (Thương, biểu âm: cho âm shǎng/thưởng) + 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền/tài vật). Chữ hình thanh. Kim văn đã ghi nhận dạng chữ này.

Hán-Việt: thưởng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thưởng": tiền thưởng (貝) được ban xuống — từ đó nghĩa mở rộng sang cả việc "thưởng thức" vẻ đẹp.

Gương Hán-Việt

thưởng — dùng trong: thưởng thức (賞識/欣賞), khen thưởng (嘉賞), thưởng phạt (賞罰).

Mở khoá kiến thức

Biết 賞/thưởng mở khoá: 欣賞 (hân thưởng/thưởng thức), 賞罰 (thưởng phạt), 獎賞 (tưởng thưởng), 觀賞 (quan thưởng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

賞 bronze 1
Kim văn
賞 silk 1
Bạch thư
賞 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 賞 là chữ hình thanh: 商 biểu âm (shǎng), 貝 biểu nghĩa (tiền tài). Nghĩa gốc: ban thưởng bằng tiền/tài vật. Nghĩa mở rộng: khen ngợi, thưởng thức (賞析, 欣賞). Kim văn, bạch thư và đại triện đều có ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他欣賞這幅畫。tā xīnshǎng zhè fú huà. thanh 1

    Anh ấy thưởng thức bức tranh này.

  • 論功行賞是公平的做法。lùngōng xíngshǎng shì gōngpíng de zuòfǎ. thanh 4

    Thưởng theo công lao là cách làm công bằng.

  • 賞罰分明才能服衆。shǎngfá fēnmíng cái néng fúzhòng. thanh 3

    Thưởng phạt rõ ràng mới phục được lòng người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa "ban cho", nhưng 賜 mang nghĩa bề trên ban xuống, trang trọng hơn

  • cùng nghĩa "trao thưởng", nhưng 奖 dùng phổ biến hơn trong tiếng Trung hiện đại

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.