Nghĩa tiếng Việt
khen ngợi, khích lệ công lao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
奖 (giản thể của 獎) = 丬 (rút từ 將/爿, biểu âm) + 大 (vốn là 犬 - chó, biểu nghĩa). Chữ hình thanh: khen ngợi con chó săn giỏi — mở rộng thành 'khen, thưởng, giải thưởng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiǎng/thưởng; giải thưởng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tưởng
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tưởng': khen tặng (將/丬) một phần lớn (大) — đó là 'tưởng', là giải thưởng.
Gương Hán-Việt
'Tưởng' trong tưởng thưởng, khen tưởng, tưởng lệ, ban tưởng; trong tiếng Việt 奖 thường dịch 'giải, thưởng'.
Mở khoá kiến thức
Biết 奖 mở khóa 奖金 (tưởng kim / tiền thưởng), 奖励 (tưởng lệ / thưởng), 奖赏 (tưởng thưởng), 中奖 (trúng giải), 获奖 (đoạt giải), 抽奖 (rút thăm trúng thưởng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 獎 là chữ hình thanh: 犬 (chó) biểu nghĩa, 將 biểu âm. Nghĩa gốc 'khen ngợi chó săn'; mở rộng thành 'khen thưởng, giải thưởng'. Bản giản thể 奖 rút 將 thành 丬, 犬 thành 大.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他得到了一笔奖金。
Anh ấy nhận được một khoản tiền thưởng.
- 公司决定奖励他。
Công ty quyết định khen thưởng anh ấy.
- 她获奖了。
Cô ấy đã đoạt giải.
- 今天有抽奖活动。
Hôm nay có hoạt động rút thăm trúng thưởng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.