Từ vựng tiếng Trung
jiǎng*shǎng奖
赏
Nghĩa tiếng Việt
phần thưởng; thưởng
2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
奖
Bộ: 大 (to lớn)
9 nét
赏
Bộ: 贝 (vỏ sò)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '奖' có bộ '大' chỉ ý nghĩa về sự lớn lao, thường liên quan đến việc thưởng lớn.
- Chữ '赏' có bộ '贝' gợi ý về tiền tài hoặc vật chất, liên quan đến phần thưởng vật chất.
→ Tổng thể, '奖赏' mang ý nghĩa về phần thưởng hoặc sự khen thưởng.
Từ ghép thông dụng
奖赏
phần thưởng
奖励
khích lệ, động viên
颁奖
trao thưởng