Từ vựng tiếng Trung
jiǎng*shǎng

Nghĩa tiếng Việt

phần thưởng; khen thưởng (trao thưởng cho thành tích hoặc cống hiến)

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

9 nét

Bộ: (vỏ sò)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

奖赏 bao hàm cả phần thưởng vật chất lẫn sự ghi nhận. Phân biệt: 奖励 (jiǎnglì — khích lệ, thưởng để động viên tiếp tục), 奖赏 thiên về sự đền đáp xứng đáng cho thành tích đã đạt.

Câu ví dụ

  • 他因为表现出色,获得了丰厚的奖赏。Tā yīnwèi biǎoxiàn chūsè, huòdé le fēnghòu de jiǎngshǎng. thanh 1

    Anh ấy vì thành tích xuất sắc đã nhận được phần thưởng hậu hĩnh.

  • 将军奖赏了在战斗中立功的士兵。Jiāngjūn jiǎngshǎng le zài zhàndòu zhōng lìgōng de shìbīng. thanh 1

    Vị tướng đã khen thưởng những người lính lập công trong chiến đấu.

  • 孩子做到了父母承诺的事,得到了相应的奖赏。Háizi zuòdào le fùmǔ chéngnuò de shì, dédào le xiāngyìng de jiǎngshǎng. thanh 2

    Đứa trẻ đã làm được điều bố mẹ hứa thưởng, và nhận được phần thưởng tương xứng.

  • 公司用奖赏来激励员工努力工作。Gōngsī yòng jiǎngshǎng lái jīlì yuángōng nǔlì gōngzuò. thanh 1

    Công ty dùng phần thưởng để khuyến khích nhân viên làm việc chăm chỉ.

Kết hợp thường gặp

  • 获得奖赏huòdé jiǎngshǎng thanh 4

    nhận phần thưởng

  • 给予奖赏jǐyǔ jiǎngshǎng thanh 3

    ban thưởng

  • 丰厚的奖赏fēnghòu de jiǎngshǎng thanh 1

    phần thưởng hậu hĩnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.