Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc làm danh từ chỉ vật thưởng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tưởng thưởng
Từng chữ
- 奖tưởngkhen ngợi, khích lệ công lao
- 赏thưởngxem, ngắm; khen thưởng, thưởng công
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa奖赏 bao hàm cả phần thưởng vật chất lẫn sự ghi nhận. Phân biệt: 奖励 (jiǎnglì — khích lệ, thưởng để động viên tiếp tục), 奖赏 thiên về sự đền đáp xứng đáng cho thành tích đã đạt.
Câu ví dụ
- 他因为表现出色,获得了丰厚的奖赏。
Anh ấy vì thành tích xuất sắc đã nhận được phần thưởng hậu hĩnh.
- 将军奖赏了在战斗中立功的士兵。
Vị tướng đã khen thưởng những người lính lập công trong chiến đấu.
- 孩子做到了父母承诺的事,得到了相应的奖赏。
Đứa trẻ đã làm được điều bố mẹ hứa thưởng, và nhận được phần thưởng tương xứng.
- 公司用奖赏来激励员工努力工作。
Công ty dùng phần thưởng để khuyến khích nhân viên làm việc chăm chỉ.
Kết hợp thường gặp
- 获得奖赏
nhận phần thưởng
- 给予奖赏
ban thưởng
- 丰厚的奖赏
phần thưởng hậu hĩnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.