Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa奖赏 bao hàm cả phần thưởng vật chất lẫn sự ghi nhận. Phân biệt: 奖励 (jiǎnglì — khích lệ, thưởng để động viên tiếp tục), 奖赏 thiên về sự đền đáp xứng đáng cho thành tích đã đạt.
Câu ví dụ
- 他因为表现出色,获得了丰厚的奖赏。
Anh ấy vì thành tích xuất sắc đã nhận được phần thưởng hậu hĩnh.
- 将军奖赏了在战斗中立功的士兵。
Vị tướng đã khen thưởng những người lính lập công trong chiến đấu.
- 孩子做到了父母承诺的事,得到了相应的奖赏。
Đứa trẻ đã làm được điều bố mẹ hứa thưởng, và nhận được phần thưởng tương xứng.
- 公司用奖赏来激励员工努力工作。
Công ty dùng phần thưởng để khuyến khích nhân viên làm việc chăm chỉ.
Kết hợp thường gặp
- 获得奖赏
nhận phần thưởng
- 给予奖赏
ban thưởng
- 丰厚的奖赏
phần thưởng hậu hĩnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.