Từ vựng tiếng Trung
zhōng*jiǎng中
奖
Nghĩa tiếng Việt
trúng thưởng
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
中
Bộ: 丨 (nét sổ)
4 nét
奖
Bộ: 大 (to lớn)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '中' có nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'trúng'. Cấu trúc gồm nét sổ ở giữa và nét phẩy, ngang xung quanh tạo thành hình ảnh cái đích.
- Chữ '奖' có nghĩa là 'thưởng'. Cấu trúc gồm bộ '大' biểu thị sự to lớn, kết hợp với các nét khác tạo thành ý nghĩa của việc nhận được sự công nhận lớn, giải thưởng.
→ Cụm từ '中奖' nghĩa là trúng thưởng, thường dùng để chỉ việc giành được giải thưởng trong các trò chơi may rủi hoặc xổ số.
Từ ghép thông dụng
中奖
trúng thưởng
中奖者
người trúng thưởng
中奖号码
số trúng thưởng