Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ban ơn

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

賜 = 貝 (Bối, biểu nghĩa: tiền tệ/vật báu) + 易 (Dịch, biểu âm); chữ hình thanh. 貝 gợi vật quý được ban tặng, 易 cho âm cì.

Hán-Việt: tứ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tứ": 貝 (tiền/vật quý) + 易 (dịch — âm) → 賜 là vua ban vật quý xuống cho bề tôi — ân tứ từ trên cao.

Gương Hán-Việt

tứ — dùng trong "ân tứ" (恩賜 — ân ban), "ban tứ" (vua ban thưởng)

Mở khoá kiến thức

Biết 賜 mở khoá: 恩賜 (ân tứ — ơn ban), 賜予 (tứ dữ — ban cho), 賜福 (tứ phúc — ban phúc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

賜 bronze 1
Kim văn
賜 bigseal 1
Đại triện
賜 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 賜 là chữ hình thanh gồm 貝 (vỏ sò/tiền tệ — biểu nghĩa) và 易 (biểu âm). Nghĩa: ban tặng từ bề trên xuống bề dưới (thiên tử ban cho thần tử). Kim văn và đại triện, tiểu triện đều có ảnh. Âm Hán cổ MC: cì.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 皇帝賜予大臣金銀珠寶。Huángdì cìyǔ dàchén jīn yín zhūbǎo. thanh 2

    Hoàng đế ban vàng bạc châu báu cho đại thần.

  • 感謝您的恩賜與厚愛。Gǎnxiè nín de ēncì yǔ hòuài. thanh 3

    Cảm ơn ân tứ và sự ưu ái của ngài.

  • 賜福于民,是仁君之道。Cì fú yú mín, shì rénjūn zhī dào. thanh 4

    Ban phúc cho dân là đạo của vị vua nhân từ.

  • 天賜良機,不可错过。Tiān cì liángjī, bùkě cuòguò. thanh 1

    Cơ hội trời ban, không thể bỏ lỡ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 賜, cùng nghĩa ban tặng

  • thành tố biểu âm, nghĩa khác (dịch — đổi, dễ dàng)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.