Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ban ơn

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

赐 = 贝(Bối, biểu nghĩa: tiền của) + 易 (Dịch, biểu âm); chữ hình thanh (dạng giản thể của 賜). Bộ bối chỉ liên quan đến ban phát tài vật, dịch cho âm.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //ban cho

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tứ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tứ": ban phát (贝tiền) dễ dàng (易) — ân tứ, vua ban thưởng tứ cho công thần.

Gương Hán-Việt

ân tứ (恩赐 – ơn ban), tứ giáo (赐教 – ban phát chỉ dạy)

Mở khoá kiến thức

Biết 赐 mở khoá: 恩赐 (ân tứ – ơn ban), 赐教 (tứ giáo – chỉ dạy cho), 赐婚 (tứ hôn – vua ban hôn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 赐 là dạng giản thể của 賜 (thay 貝 bằng 贝). Đây là hình thanh: 貝 (tiền của, biểu nghĩa) + 易 (biểu âm). Nghĩa là ban cho, trao tặng (từ bề trên xuống bề dưới) — chỉ vua ban cho thần, người lớn ban cho người nhỏ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 皇帝恩赐给臣子金银。Huángdì ēncì gěi chénzǐ jīnyín. thanh 2

    Hoàng đế ban thưởng vàng bạc cho bề tôi.

  • 请多赐教!Qǐng duō cì jiào! thanh 3

    Kính mong nhiều lời chỉ dạy!

  • 这是天赐的机会。Zhè shì tiān cì de jīhuì. thanh 4

    Đây là cơ hội trời ban.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tứ là Hán-Việt chuẩn, nhưng cùng âm cì với 次 (thứ), dễ nhầm phát âm

  • tích, cũng nghĩa là ban cho (trong văn ngôn: 锡 = 赐); cặp đồng nghĩa cổ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.