Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

dò xét, thăm dò

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

伺 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 司 (Ti, biểu âm). Chữ hình thanh — người đứng bên cạnh, phục vụ, quan sát chờ đợi.

Hán-Việt: tứ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tứ": người (亻) đứng như quan ti (司) — hầu hạ, chờ đợi để phục vụ chủ nhân.

Gương Hán-Việt

"tứ" trong "phục tứ" (hầu hạ, chờ đợi)

Mở khoá kiến thức

Biết 伺 (tứ) mở khoá: 伺机 (tứ cơ — chờ thời cơ); 伺候 (tứ hậu — hầu hạ, phục vụ); 窥伺 (khuy tứ — rình rập, do thám).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh theo Wiktionary: 人/亻 (người, biểu nghĩa) + 司 (biểu âm) — người đứng bên cạnh chờ đợi, quan sát. Nghĩa gốc là hầu hạ, phục vụ, rình chờ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他伺机而动,等待最佳时机。Tā sìjī ér dòng, děngdài zuìjiā shíjī. thanh 1

    Anh ấy chờ thời cơ để hành động, đợi thời điểm tốt nhất.

  • 她一直在伺候生病的父亲。Tā yīzhí zài cìhòu shēngbìng de fùqīn. thanh 1

    Cô ấy luôn ở bên hầu hạ người cha ốm.

  • 敌人在暗处窥伺我们的行动。Dírén zài ànchù kuīsì wǒmen de xíngdòng. thanh 2

    Kẻ thù rình rập hành động của chúng ta từ bóng tối.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'ti/tứ', 司 là quan ti còn 伺 là hầu hạ/rình đợi

  • cùng âm sì, 饲 là cho ăn còn 伺 là rình đợi/hầu hạ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.