Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

miếu thờ thần, nhà thờ; cúng tế

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

祠 la chu hinh thanh: bo 礻 (thi, than linh/te le — bieu nghia) + 司 (ti, bieu am). Chi mieu tho than hoac nha tho ho toc.

Hán-Việt: tu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tu": 礻 (te than) + 司 (quan ly, bieu am) — tu mieu la noi tho cung than linh va to tien.

Gương Hán-Việt

Tu trong tu mieu (祠庙 — mieu tho), gia tu (家祠 — nha tho ho toc)

Mở khoá kiến thức

Biet 祠 mo khoa: 祠堂 (tu duong — nha tho ho toc), 宗祠 (tong tu — nha tho dong toc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

祠 seal 1
Tieu trieu

祠 la chu hinh thanh gom 礻 (bo than, lien quan den te le) lam bieu nghia va 司 lam bieu am. Nghia goc: mieu tho than, nha tho ho toc; cung te. Mo rong sang dong tu: te, cung le.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祠堂是祭祖的地方。Cítáng shì jì zǔ de dìfāng. thanh 2

    Nha tho ho la noi cung te to tien.

  • 村里有一座古老的祠堂。Cūnlǐ yǒu yī zuò gǔlǎo de cítáng. thanh 1

    Trong lang co mot nha tho ho co xua.

  • 他们去宗祠举行祭祀活动。Tāmen qù zōngcí jǔxíng jìsì huódòng. thanh 1

    Ho den nha tho dong toc de to chuc le cung te.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cung am ci va cung Han-Viet tu, khac bo (言 thay vi 礻)

  • cung bo 礻, cung lien quan den cung te, de nham

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.