Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cúng tế

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

祭 là chữ hội ý: bàn tay (又) dâng thịt (肉 lật nghiêng) lên bàn thờ (示) trong buổi lễ tế. Ba thành phần đều mang nghĩa, không có thành phần biểu âm.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //hy sinh, thờ phụng

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: sái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sái": bàn tay (又) dâng thịt (肉) lên bàn thờ (示) — buổi tế lễ hoàn chỉnh.

Gương Hán-Việt

祭 trong 祭祀 (sái tự — tế lễ), 祭奠 (sái điện — tưởng niệm), 祭坛 (sái đàn — bàn thờ)

Mở khoá kiến thức

Biết 祭 (sái) mở khoá: 祭祀 (tế lễ), 祭奠 (tưởng niệm), 祭祖 (tế tổ — cúng tổ tiên), 节祭 (lễ tiết).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

祭 oracle 1
Giáp cốt văn
祭 bronze 1
Kim văn
祭 bigseal 1
Đại triện
祭 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 祭 là chữ hội ý: 肉 (thịt, lật nghiêng thành 𠂊) + 又 (bàn tay) + 示 (bàn thờ/nghi lễ) — tay dâng miếng thịt lên bàn thờ trong buổi lễ tế. Phần trên bên phải là dạng của 又.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 清明节要去祭祖扫墓。Qīngmíng jié yào qù jì zǔ sǎo mù. thanh 1

    Tiết Thanh Minh phải đi tảo mộ cúng tổ tiên.

  • 他们举行了隆重的祭奠仪式。Tāmen jǔxíng le lóngzhòng de jìdiàn yíshì. thanh 1

    Họ tổ chức lễ tưởng niệm long trọng.

  • 古代祭祀是国家大事。Gǔdài jìsì shì guójiā dàshì. thanh 3

    Thời cổ đại tế lễ là việc lớn của quốc gia.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng gần giống, phần trên tương tự

  • đồng âm jì, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.