Từ vựng tiếng Trung
jì*diàn祭
奠
Nghĩa tiếng Việt
tưởng niệm
2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
祭
Bộ: 示 (thần)
11 nét
奠
Bộ: 大 (to lớn)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '祭' có bộ '示' liên quan đến thần linh, sự cúng bái. Phần còn lại liên quan đến việc tổ chức cúng tế.
- Chữ '奠' có bộ '大' kết hợp với các nét khác diễn tả sự đặt để, xếp đặt cẩn thận trong nghi thức.
→ Cả hai chữ đều liên quan đến nghi thức cúng bái và tưởng niệm tổ tiên.
Từ ghép thông dụng
祭拜
cúng bái
祭祀
cúng tế
奠定
đặt nền tảng