Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng, thường dùng cho lễ chính thức; phân biệt với 祭祀 (tế tự — tế thần linh rộng hơn, không nhất thiết là người cụ thể) và 扫墓 (tảo mộ — quét dọn mộ phần).
Câu ví dụ
- 每年清明节,人们都会祭奠先人。
Mỗi năm vào tiết Thanh Minh, mọi người đều tưởng niệm tổ tiên.
- 他们来到墓地祭奠逝去的亲人。
Họ đến nghĩa trang để tưởng niệm người thân đã mất.
- 社区举行仪式祭奠在战争中牺牲的英雄。
Cộng đồng tổ chức lễ tưởng niệm các anh hùng đã hy sinh trong chiến tranh.
- 她用鲜花祭奠离世的好友。
Cô ấy dùng hoa tươi tưởng niệm người bạn thân đã qua đời.
Kết hợp thường gặp
- 祭奠仪式
lễ tưởng niệm
- 举行祭奠
tổ chức lễ tưởng niệm
- 祭奠先烈
tưởng niệm các liệt sĩ
- 以此祭奠
dùng điều này để tưởng niệm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.