Từ vựng tiếng Trung
jì*sì

Nghĩa tiếng Việt

tế lễ, cúng bái

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thần, biểu thị)

11 nét

Bộ: (thần, biểu thị)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, văn hóa — cúng bái thần linh, tổ tiên.

Câu ví dụ

  • 清明节祭祀祖先Qīngmíngjié jìsì zǔxiān thanh 1

    Ngày Tết Thanh Minh cúng tổ tiên

  • 举行祭祀仪式Jǔxíng jìsì yíshì thanh 3

    Thực hiện lễ tế

  • 祭祀活动jìsì huódòng thanh 4

    hoạt động tế lễ

Kết hợp thường gặp

  • 祭祀祖先jìsì zǔxiān thanh 4

    cúng tổ tiên

  • 祭祀仪式jìsì yíshì thanh 4

    lễ tế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.