Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, văn hóa — cúng bái thần linh, tổ tiên.
Câu ví dụ
- 清明节祭祀祖先
Ngày Tết Thanh Minh cúng tổ tiên
- 举行祭祀仪式
Thực hiện lễ tế
- 祭祀活动
hoạt động tế lễ
Kết hợp thường gặp
- 祭祀祖先
cúng tổ tiên
- 祭祀仪式
lễ tế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.