Nghĩa tiếng Việt
khấn; chúc tụng, mong muốn, mừng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
祝 = 礻 (Thị, lễ cúng) + 兄 (Huynh, người chủ tế). Chữ hội ý: người chủ tế đứng trước bàn thờ cầu nguyện — nghĩa 'khấn, chúc, cầu phúc, mừng'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zhù/chúc
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: chúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Chúc': đứng trước bàn thờ (礻), anh trai (兄) cất tiếng cầu — đó là 'chúc', là cầu phúc.
Gương Hán-Việt
'Chúc' trong chúc mừng, chúc phúc, chúc thọ, chúc tụng, chúc tết.
Mở khoá kiến thức
Biết 祝 mở khóa 庆祝 (khánh chúc / ăn mừng), 祝福 (chúc phúc), 祝愿 (chúc nguyện), 祝贺 (chúc hạ / chúc mừng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 祝 là chữ hội ý: 示 biểu nghĩa (bàn thờ), 兄 biểu nghĩa (người chủ tế đứng cầu nguyện). Trong Giáp cốt văn vẽ rõ một người quỳ trước bàn thờ. Nghĩa 'khấn, chúc phúc, mừng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 祝你生日快乐!
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
- 我们一起庆祝吧。
Chúng ta cùng ăn mừng đi.
- 祝你考试顺利。
Chúc bạn thi suôn sẻ.
- 他们来祝贺新人。
Họ đến chúc mừng cô dâu chú rể.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.