Từ vựng tiếng Trung
zhù

Nghĩa tiếng Việt

khấn; chúc tụng, mong muốn, mừng

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

祝 = 礻 (Thị, lễ cúng) + 兄 (Huynh, người chủ tế). Chữ hội ý: người chủ tế đứng trước bàn thờ cầu nguyện — nghĩa 'khấn, chúc, cầu phúc, mừng'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: chúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Chúc': đứng trước bàn thờ (礻), anh trai (兄) cất tiếng cầu — đó là 'chúc', là cầu phúc.

Gương Hán-Việt

'Chúc' trong chúc mừng, chúc phúc, chúc thọ, chúc tụng, chúc tết.

Mở khoá kiến thức

Biết 祝 mở khóa 庆祝 (khánh chúc / ăn mừng), 祝福 (chúc phúc), 祝愿 (chúc nguyện), 祝贺 (chúc hạ / chúc mừng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

祝 oracle 1
Giáp cốt văn
祝 silk 1
Bạch thư
祝 bigseal 1
Đại triện
祝 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 祝 là chữ hội ý: 示 biểu nghĩa (bàn thờ), 兄 biểu nghĩa (người chủ tế đứng cầu nguyện). Trong Giáp cốt văn vẽ rõ một người quỳ trước bàn thờ. Nghĩa 'khấn, chúc phúc, mừng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 祝你生日快乐!zhù nǐ shēngrì kuàilè! thanh 4

    Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!

  • 我们一起庆祝吧。wǒmen yīqǐ qìngzhù ba. thanh 3

    Chúng ta cùng ăn mừng đi.

  • 祝你考试顺利。zhù nǐ kǎoshì shùnlì. thanh 4

    Chúc bạn thi suôn sẻ.

  • 他们来祝贺新人。tāmen lái zhùhè xīnrén. thanh 1

    Họ đến chúc mừng cô dâu chú rể.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 兄 là phần phải; 兄 là 'huynh', 祝 là 'chúc'

  • cùng bộ 礻; 祖 là 'tổ', 祝 là 'chúc'

  • cùng bộ 礻; 视 là 'thị' (nhìn), 祝 là 'chúc'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.